lòng son
発音
北部
/la̤wŋ˨˩ sɔn˧˧/
中部
/lawŋ˧˧ ʂɔŋ˧˥/
南部
/lawŋ˨˩ ʂɔŋ˧˧/
忠実な心 enloyal heart
名詞
忠実な心
loyal heart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
忠実な心
接続・論理
挑戦に関わらず、誠実で揺るがない忠誠心。
vi Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững lòng son.
ja 困難な状況でも、彼女は忠実な心を保っている。
構成
lòng / son / 𢚸崙
▸
構成
lòng / son / 𢚸崙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸崙
音節ごとの候補
lòng
𢚸
son
崙(𣗾 / 𣘈 / 𣜱 / 𧹪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặt phấn mồm son / lời sắt son / sách son / phấn son …
▸
類語
mặt phấn mồm son / lời sắt son / sách son / phấn son …
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …