lên ngôi
発音
北部
/len˧˧ ŋoj˧˧/
中部
/len˧˥ ŋoj˧˥/
南部
/ləːŋ˧˧ ŋoj˧˧/
音声
即位する enascend the throne
動詞
即位する
ascend the throne
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
即位する
政治・制度
王または皇帝の位につき、統治を始めること。
vi Vị hoàng tử chính thức lên ngôi vào sáng nay.
ja 王子が今朝正式に即位した。
構成
lên / ngôi / lên + ngôi の複合 …
▸
構成
lên / ngôi / lên + ngôi の複合 …
成り立ちlên + ngôi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲嵬
音節ごとの候補
lên
𨖲
ngôi
嵬(𠑖 / 𡾵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tức vị
▸
類語
tức vị
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …