láng cấy
発音
北部
/laːŋ˧˥ kəj˧˥/
中部
/la̰ːŋ˩˧ kə̰j˩˧/
南部
/laːŋ˧˥ kəj˧˥/
植樹帯 enplanting strip
名詞
植樹帯
planting strip
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植樹帯
接続・論理
道路や歩道沿いにある、植栽専用に指定された細長い土地の区域。
vi Người ta trồng nhiều loại hoa ở láng cấy ven đường.
ja 道端の植樹帯には多くの種類の花が植えられている。
構成
láng / cấy
▸
構成
láng / cấy
類語
láng giềng / láng / láng mướt / láng nguyên …
▸
類語
láng giềng / láng / láng mướt / láng nguyên …
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …
▸
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …