cấy ghép
音声
移植 ento transplant an organ
動詞
移植
to transplant an organ
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
移植
基本動詞
損傷した臓器を置き換えるために、体から別の体へ臓器を移す手術。
vi Các bác sĩ đang thực hiện ca phẫu thuật cấy ghép thận.
ja 医師たちは腎臓移植の手術を行っている。
語義 2
動詞
インプラント
vital機能を代替・支援するために、身体に組織等を埋め込む行為。
vi Bệnh nhân vừa được cấy ghép một thiết bị hỗ trợ tim.
ja 患者は心臓補助装置を埋め込んだばかりだ。
構成
cấy / ghép
▸
構成
cấy / ghép
類語
cấy / cấy hái / cấy mô / cấy cày …
▸
類語
cấy / cấy hái / cấy mô / cấy cày …
用法
cày cấy / gieo cấy / nuôi cấy / cầy cấy …
▸
用法
cày cấy / gieo cấy / nuôi cấy / cầy cấy …