lai láng
発音
北部
/laːj˧˧ laːŋ˧˥/
中部
/laːj˧˥ la̰ːŋ˩˧/
南部
/laːj˧˧ laːŋ˧˥/
音声
あふれる enprofuse or abundant
形容詞
あふれる
profuse or abundant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
あふれる
性質・状態
感情や水があふれんばかりである様子。
vi Tình cảm của họ dành cho nhau thật là lai láng.
ja 彼らの互いへの感情は本当にあふれている。
構成
lai / láng
▸
構成
lai / láng
類語
sáng láng / húng Láng / da láng / xả láng …
▸
類語
sáng láng / húng Láng / da láng / xả láng …
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …