láng cón
発音
北部
/laːŋ˧˥ kɔn˧˥/
中部
/la̰ːŋ˩˧ kɔ̰ŋ˩˧/
南部
/laːŋ˧˥ kɔŋ˧˥/
艶のある ensleek
形容詞
艶のある
sleek
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
艶のある
性質・状態
非常に滑らかで光沢のある、魅力的な表面。
vi Anh ấy vừa lau chiếc xe đạp bóng loáng, láng cón.
ja 彼は自転車が滑らかで光沢が出るまで拭いた。
構成
láng
▸
構成
láng
類語
sóng / lụa / bóng bẩy / óng …
▸
類語
sóng / lụa / bóng bẩy / óng …
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng
▸
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng