làm loãng
発音
北部
/la̤ːm˨˩ lwaʔaŋ˧˥/
中部
/laːm˧˧ lwaːŋ˧˩˨/
南部
/laːm˨˩ lwaːŋ˨˩˦/
音声
薄める endilute
動詞
薄める
dilute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
薄める
基本動詞
To make a mixture less concentrated.
構成
làm / loãng
▸
構成
làm / loãng
類語
pha loãng / loang loãng
▸
類語
pha loãng / loang loãng
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …