loãng xương
音声
骨粗鬆症 enosteoporosis
名詞
骨粗鬆症
osteoporosis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
骨粗鬆症
接続・論理
骨が弱く脆くなり、容易に骨折する病気。
vi Phụ nữ lớn tuổi thường có nguy cơ bị loãng xương cao hơn.
ja 年配の女性は骨粗鬆症のリスクが高い。
構成
loãng / xương / loãng + xương の複合
▸
構成
loãng / xương / loãng + xương の複合
成り立ちloãng + xương の複合
類語
loãng / 骨粗鬆症
▸
類語
loãng / 骨粗鬆症
用法
pha loãng / làm loãng / loang loãng / xương sống …
▸
用法
pha loãng / làm loãng / loang loãng / xương sống …