làm điệu
見せる enperform theatrically
動詞
見せる
perform theatrically
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
見せる
基本動詞
To perform in an exaggerated or showy way.
構成
làm / điệu / 𫜵悼
▸
構成
làm / điệu / 𫜵悼
漢字
音節対応から推定
代表候補
𫜵悼
音節ごとの候補
làm
𫜵
điệu
悼(窕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lắm điều / giai điệu / nhạc điệu / giọng điệu …
▸
類語
lắm điều / giai điệu / nhạc điệu / giọng điệu …
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …