kinh kệ
発音
北部
/kïŋ˧˧ kḛʔ˨˩/
中部
/kïn˧˥ kḛ˨˨/
南部
/kɨn˧˧ ke˨˩˨/
音声
仏教経典 enbuddhist scriptures
unknown
仏教経典
buddhist scriptures
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
仏教経典
仏教の儀式や日々の修行で読誦される聖典や祈りの言葉。
vi Ông tôi thường dành thời gian đọc kinh kệ vào mỗi buổi sáng.
ja 祖父は毎朝、仏教経典を読んで過ごす。
構成
kinh / kệ / 經偈
▸
構成
kinh / kệ / 經偈
漢字
音節対応から推定
代表候補
經偈
音節ごとの候補
kinh
經
kệ
偈(彐 / 𫜹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặc kệ / thây kệ / trối kệ
▸
類語
mặc kệ / thây kệ / trối kệ
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …