khuôn thiêng
発音
北部
/xuən˧˧ tʰiəŋ˧˧/
中部
/kʰuəŋ˧˥ tʰiəŋ˧˥/
南部
/kʰuəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧/
音声
天界 enheaven
名詞
天界
heaven
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
天界
接続・論理
神々や天が君臨する場所を指す厳粛な呼称。
vi Người dân cầu nguyện các vị thần linh từ khuôn thiêng.
ja 人々は天界にいる神々に祈りを捧げる。
構成
khuôn / thiêng / 匡𤍌
▸
構成
khuôn / thiêng / 匡𤍌
漢字
音節対応から推定
代表候補
匡𤍌
音節ごとの候補
khuôn
匡(𣟂)
thiêng
𤍌(𤎓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiên đường / thiên đàng / thiên đình / thiên thượng …
▸
類語
thiên đường / thiên đàng / thiên đình / thiên thượng …
用法
khuôn mặt / khuôn mẫu / khuôn trăng / khuôn khổ …
▸
用法
khuôn mặt / khuôn mẫu / khuôn trăng / khuôn khổ …