giải thiêng
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ tʰiəŋ˧˧/
中部
/jaːj˧˩˨ tʰiəŋ˧˥/
南部
/jaːj˨˩˦ tʰiəŋ˧˧/
聖域を解除する endeconsecrate
動詞
聖域を解除する
deconsecrate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
聖域を解除する
基本動詞
建物や場所、物の宗教的・神聖な状態を公式に解除すること。
vi Họ đã giải thiêng cho ngôi đền cũ.
ja 彼らは古い寺院の神聖さを解除した。
構成
giải / thiêng / 解𤍌
▸
構成
giải / thiêng / 解𤍌
漢字
音節対応から推定
代表候補
解𤍌
音節ごとの候補
giải
解
thiêng
𤍌(𤎓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôn thiêng / khuôn thiêng / Bụt nhà không thiêng / bụt chùa nhà không thiêng …
▸
類語
khôn thiêng / khuôn thiêng / Bụt nhà không thiêng / bụt chùa nhà không thiêng …
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …