máy thiêng
発音
北部
/maj˧˥ tʰiəŋ˧˧/
中部
/ma̰j˩˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/maj˧˥ tʰiəŋ˧˧/
音声
神聖な運命 ensacred destiny
unknown
神聖な運命
sacred destiny
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
神聖な運命
神々しい秘密、あるいは神聖だと信じられる運命。
vi Mọi người tin rằng đó là máy thiêng đã được định sẵn.
ja 人々はそれが定められた神聖な運命だと信じている。
構成
máy / thiêng / 𢵯𤍌
▸
構成
máy / thiêng / 𢵯𤍌
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯𤍌
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
thiêng
𤍌(𤎓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôn thiêng / khuôn thiêng / Bụt nhà không thiêng / bụt chùa nhà không thiêng …
▸
類語
khôn thiêng / khuôn thiêng / Bụt nhà không thiêng / bụt chùa nhà không thiêng …
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …