khoa học kĩ thuật
発音
北部
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/
中部
/kʰwaː˧˥ ha̰wk˨˨ ki˧˩˨ tʰwə̰k˨˨/
南部
/kʰwaː˧˧ hawk˨˩˨ ki˨˩˦ tʰwək˨˩˨/
音声
科学技術 enscience and technology
名詞
科学技術
science and technology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
科学技術
接続・論理
物理世界の体系的な研究と、科学知識の実際的な応用。
vi Sự phát triển của khoa học kĩ thuật đã làm thay đổi cuộc sống của chúng ta.
ja 科学技術の発展が私たちの生活を変えた。
構成
khoa học / kĩ thuật / 科學技術
▸
構成
khoa học / kĩ thuật / 科學技術
漢字
音節対応から推定
代表候補
科學技術
音節ごとの候補
khoa
科
học
學
kĩ
技(伎 / 妓)
thuật
術
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoa học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
▸
類語
khoa học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …
▸
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …