khoa học gia
音声
科学者 enscientist
名詞
科学者
scientist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
科学者
接続・論理
さまざまな科学的方法の研究と応用に専門的に従事する人。
vi Vị khoa học gia đang thực hiện một nghiên cứu quan trọng.
ja その科学者は重要な研究を行っています。
構成
khoa học / gia / 漢越語。漢字は 科學家 …
▸
構成
khoa học / gia / 漢越語。漢字は 科學家 …
成り立ち漢越語。漢字は 科學家
漢字
出典照合済み
代表候補
科學家
音節ごとの候補
khoa
科
học
學
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
科学者
▸
類語
科学者
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học viễn tưởng / khoa học máy tính …
▸
用法
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học viễn tưởng / khoa học máy tính …