gia đình
発音
北部
/zaː˧˧ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/jaː˧˥ ɗïn˧˧/
南部
/jaː˧˧ ɗɨn˨˩/
音声
家族 enfamily; household
名詞
家族
family; household
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家族
家族・友人
Family
結婚や血縁でつながり、同じ家に暮らす人々の集まり。
vi Gia đình tôi có ba người.
ja 私の家族は三人です。
構成
gia / đình / 漢越語。漢字は 家庭 …
▸
構成
gia / đình / 漢越語。漢字は 家庭 …
成り立ち漢越語。漢字は 家庭
漢字
出典照合済み
代表候補
家庭
音節ごとの候補
gia
家
đình
庭
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Gia Định / giả định / gia đinh / gia thất
▸
類語
Gia Định / giả định / gia đinh / gia thất
用法
lập gia đình / gia đình trị / kế hoạch hoá gia đình / đại gia đình …
▸
用法
lập gia đình / gia đình trị / kế hoạch hoá gia đình / đại gia đình …