khoa học máy tính
発音
北部
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ maj˧˥ tïŋ˧˥/
中部
/kʰwaː˧˥ ha̰wk˨˨ ma̰j˩˧ tḭ̈n˩˧/
南部
/kʰwaː˧˧ hawk˨˩˨ maj˧˥ tɨn˧˥/
音声
コンピュータ科学 encomputer science
名詞
コンピュータ科学
computer science
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンピュータ科学
接続・論理
計算システムとその理論、応用を研究する学問。
vi Anh ấy đang theo học chuyên ngành khoa học máy tính tại trường đại học.
ja 彼は大学でコンピュータ科学を専攻している。
構成
khoa học / máy tính / khoa học + máy tính の複合 …
▸
構成
khoa học / máy tính / khoa học + máy tính の複合 …
成り立ちkhoa học + máy tính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
科學𢵯併
音節ごとの候補
khoa
科
học
學
máy
𢵯(𣛠)
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoa học / khoa / khoa học tự nhiên / khoa học thực phẩm …
▸
類語
khoa học / khoa / khoa học tự nhiên / khoa học thực phẩm …
用法
khoa học máy tính lý thuyết / khoa học máy tính lí thuyết / nhà khoa học / khoa học ứng dụng …
▸
用法
khoa học máy tính lý thuyết / khoa học máy tính lí thuyết / nhà khoa học / khoa học ứng dụng …