trượt băng nghệ thuật
発音
北部
/ʨɨə̰ʔt˨˩ ɓaŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ tʰwə̰ʔt˨˩/
中部
/tʂɨə̰k˨˨ ɓaŋ˧˥ ŋḛ˨˨ tʰwə̰k˨˨/
南部
/tʂɨək˨˩˨ ɓaŋ˧˧ ŋe˨˩˨ tʰwək˨˩˨/
音声
フィギュアスケート enfigure skating
名詞
フィギュアスケート
figure skating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フィギュアスケート
接続・論理
個人やペアが氷上で芸術的な動きを演じるスポーツ。
vi Cô ấy đã tập luyện trượt băng nghệ thuật từ khi còn nhỏ.
ja 彼女は子供の頃からフィギュアスケートを練習している。
構成
trượt băng / nghệ thuật
▸
構成
trượt băng / nghệ thuật
類語
trượt ván / trượt / trượt băng / trượt tuyết đổ đèo …
▸
類語
trượt ván / trượt / trượt băng / trượt tuyết đổ đèo …
用法
nghệ thuật vị nhân sinh / nghệ thuật ẩm thực / nghệ thuật vị nghệ thuật / thể dục nghệ thuật
▸
用法
nghệ thuật vị nhân sinh / nghệ thuật ẩm thực / nghệ thuật vị nghệ thuật / thể dục nghệ thuật