khen
発音
北部
/xɛn˧˧/
中部
/kʰɛŋ˧˥/
南部
/kʰɛŋ˧˧/
音声
褒める enpraise
動詞
褒める
praise
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
褒める
同意/不同意・評価
人や物の性質について、承認や称賛を表す。
vi Giáo viên đã khen học sinh vì tinh thần học tập tốt.
ja 先生は学習態度がよいとして生徒をほめました。
構成
看
▸
構成
看
漢字
音節対応から推定
代表候補
看
音節ごとの候補
khen
看(𠰙)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tấm tắc / tán thưởng / truyền tụng / ban khen …
▸
類語
tấm tắc / tán thưởng / truyền tụng / ban khen …
用法
bằng khen / giấy khen / lời khen / mèo khen mèo dài đuôi …
▸
用法
bằng khen / giấy khen / lời khen / mèo khen mèo dài đuôi …