bằng khen
音声
賞状 encertificate of merit
名詞
賞状
certificate of merit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
賞状
学校生活・教育
School
功績を称えて与えられる公式の文書。
vi Anh ấy nhận được bằng khen vì thành tích học tập xuất sắc.
ja 彼は優れた学業成績で賞状をもらった。
構成
bằng / khen / bằng + khen の複合 …
▸
構成
bằng / khen / bằng + khen の複合 …
成り立ちbằng + khen の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭看
音節ごとの候補
bằng
凭
khen
看(𠰙)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chứng thực / giấy chứng nhận / giấy khen / chứng thư …
▸
類語
chứng thực / giấy chứng nhận / giấy khen / chứng thư …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …