khắc niệm
発音
北部
/xak˧˥ niə̰ʔm˨˩/
中部
/kʰa̰k˩˧ niə̰m˨˨/
南部
/kʰak˧˥ niəm˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Khắc Niệm là tên của một địa danh.
ja カックニエムは地名である。
構成
khắc / niệm / 刻念
▸
構成
khắc / niệm / 刻念
漢字
音節対応から推定
代表候補
刻念
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
niệm
念
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …