khắc chế
音声
対抗する encounter
動詞
対抗する
counter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
対抗する
IT/オンライン
対戦相手の力を抑えること。
vi Nhân vật này có khả năng khắc chế sức mạnh của đối thủ.
ja このキャラクターは相手の力を抑える能力がある。
構成
khắc / chế / 漢越語。漢字は 克制 …
▸
構成
khắc / chế / 漢越語。漢字は 克制 …
成り立ち漢越語。漢字は 克制
漢字
出典照合済み
代表候補
克制
音節ごとの候補
khắc
刻(克)
chế
制
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …