khăng khít
発音
北部
/xaŋ˧˧ xit˧˥/
中部
/kʰaŋ˧˥ kʰḭt˩˧/
南部
/kʰaŋ˧˧ kʰɨt˧˥/
音声
親密な enclose; intimate
形容詞
親密な
close; intimate
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
親密な
深くて離れがたい親密な関係。
vi Họ đã duy trì một tình bạn khăng khít và gắn bó suốt từ thời thơ ấu.
ja 彼らは幼少期から深い友情を保っている。
構成
khăng / khít / khăng + khít の複合
▸
構成
khăng / khít / khăng + khít の複合
成り立ちkhăng + khít の複合
類語
chí thân / chí thiết / thân tình / tâm giao …
▸
類語
chí thân / chí thiết / thân tình / tâm giao …
用法
đánh khăng / khít khao / khít rịt / khít khịt
▸
用法
đánh khăng / khít khao / khít rịt / khít khịt