khăng khít
발음
북부
/xaŋ˧˧ xit˧˥/
중부
/kʰaŋ˧˥ kʰḭt˩˧/
남부
/kʰaŋ˧˧ kʰɨt˧˥/
듣기
친밀한 enclose; intimate
형용사
친밀한
close; intimate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
친밀한
성질·상태
깊고 친밀하여 떼려야 뗄 수 없는 관계.
vi Họ đã duy trì một tình bạn khăng khít và gắn bó suốt từ thời thơ ấu.
ko 그들은 어린 시절부터 아주 친밀하고 끈끈한 우정을 유지해 왔다.
구성
khăng / khít / khăng + khít 의 합성
▸
구성
khăng / khít / khăng + khít 의 합성
어원khăng + khít 의 합성
유의어
quen / thân thiết / chí thân / chí thiết …
▸
유의어
quen / thân thiết / chí thân / chí thiết …
쓰임
đánh khăng / khít khao / khít rịt / khít khịt
▸
쓰임
đánh khăng / khít khao / khít rịt / khít khịt