khít rịt
발음
북부
/xit˧˥ zḭʔt˨˩/
중부
/kʰḭt˩˧ ʐḭt˨˨/
남부
/kʰɨt˧˥ ɹɨt˨˩˨/
꼭 맞는 entight fitting
형용사
꼭 맞는
tight fitting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
꼭 맞는
성질·상태
틈 없이 매우 밀착되어 있는 모습.
vi Nắp hộp này đậy rất khít rịt.
ko 이 상자의 뚜껑은 매우 꽉 맞는다.
구성
khít / rịt
▸
구성
khít / rịt
유의어
khít / khít khao / khít khịt / giữ rịt …
▸
유의어
khít / khít khao / khít khịt / giữ rịt …
쓰임
khăng khít / khin khít
▸
쓰임
khăng khít / khin khít