huyết thanh
発音
北部
/hwiət˧˥ tʰajŋ˧˧/
中部
/hwiə̰k˩˧ tʰan˧˥/
南部
/hwiək˧˥ tʰan˧˧/
音声
血清 enserum
名詞
血清
serum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血清
医療
Body parts
血液が凝固した後に得られる淡黄色の液体。
vi Bác sĩ dùng huyết thanh để điều trị cho bệnh nhân.
ja 医師は患者の治療に血清を使用した。
構成
huyết / thanh / 漢越語。漢字は 血清 …
▸
構成
huyết / thanh / 漢越語。漢字は 血清 …
成り立ち漢越語。漢字は 血清
漢字
出典照合済み
代表候補
血清
音節ごとの候補
huyết
血
thanh
聲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
huyết thanh học / huyết chiến / tâm huyết / huyết thống …
▸
用法
huyết thanh học / huyết chiến / tâm huyết / huyết thống …