huyết thanh học
音声
血清学 enserology
名詞
血清学
serology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血清学 接続・論理
免疫応答や病原体に関する血清や体液を研究する科学。
vi Cô ấy đang nghiên cứu về huyết thanh học tại trường đại học.
ja 彼女は大学で血清学を研究している。
構成
huyết thanh / học / 漢越語。漢字は 血清學 …
▸
構成
huyết thanh / học / 漢越語。漢字は 血清學 …
成り立ち漢越語。漢字は 血清學
漢字
出典照合済み
代表候補
血清學
音節ごとの候補
huyết
血
thanh
聲
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
血清学
▸
類語
血清学
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh