hiếu chiến
発音
北部
/hiəw˧˥ ʨiən˧˥/
中部
/hiə̰w˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/hiəw˧˥ ʨiəŋ˧˥/
音声
好戦的 enwarlike
形容詞
好戦的
warlike
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
好戦的
外見・性格
争いを好み、衝突や戦争に加わろうとする性質。
vi Những kẻ hiếu chiến luôn tìm cách gây ra các cuộc xung đột.
ja 好戦的な人々は常に争いを起こす方法を探している。
構成
hiếu / chiến / 漢越語。漢字は 好戰 …
▸
構成
hiếu / chiến / 漢越語。漢字は 好戰 …
成り立ち漢越語。漢字は 好戰
漢字
出典照合済み
代表候補
好戰
音節ごとの候補
hiếu
孝
chiến
戰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
quân phiệt hiếu chiến / thị hiếu / hiếu động / hiếu kì …
▸
用法
quân phiệt hiếu chiến / thị hiếu / hiếu động / hiếu kì …