hiến phù
発音
北部
/hiən˧˥ fṳ˨˩/
中部
/hiə̰ŋ˩˧ fu˧˧/
南部
/hiəŋ˧˥ fu˨˩/
戦勝儀式 enwar ritual
unknown
戦勝儀式
war ritual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
戦勝儀式
捕虜や戦利品を支配者に捧げる歴史的な儀式。
vi Người dân tổ chức nghi lễ hiến phù tại kinh thành.
ja 人々は都で戦勝儀式を行った。
構成
hiến / phù / 献浮
▸
構成
hiến / phù / 献浮
漢字
音節対応から推定
代表候補
献浮
音節ごとの候補
hiến
献(獻 / 憲)
phù
浮(扶 / 芙 / 蚨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiến dâng / hiến / hiến tế / hiến sinh …
▸
類語
hiến dâng / hiến / hiến tế / hiến sinh …
用法
vi hiến / cống hiến / hiến thân / hiến pháp …
▸
用法
vi hiến / cống hiến / hiến thân / hiến pháp …