hiếm hoi
発音
北部
/hiəm˧˥ hɔj˧˧/
中部
/hiə̰m˩˧ hɔj˧˥/
南部
/hiəm˧˥ hɔj˧˧/
音声
子なし ensterile
形容詞
子なし
sterile
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
子なし (sterile)
語義 1
形容詞
子なし
家族・友人
子供がいない状態。
vi Cặp vợ chồng đó rất hiếm hoi.
ja あの夫婦は子なしだ。
稀な (rare)
語義 1
形容詞
稀な
めったにないこと。希少。
vi Đây là một cơ hội hiếm hoi.
ja これは稀な機会だ。
構成
hiếm / hoi
▸
構成
hiếm / hoi
類語
hiếm có / hiếm khi / hiếm / hiếm muộn …
▸
類語
hiếm có / hiếm khi / hiếm / hiếm muộn …
用法
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …
▸
用法
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …