đất hiếm
音声
レアアース enrare earth
名詞
レアアース
rare earth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レアアース
接続・論理
地殻中に存在し、特殊な性質を持つ17の化学元素のグループ。
vi Đất hiếm là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất đồ điện tử.
ja レアアースは電子機器の生産に重要な素材だ。
構成
đất / hiếm / đất + hiếm の複合
▸
構成
đất / hiếm / đất + hiếm の複合
成り立ちđất + hiếm の複合
類語
kim loại hiếm / quý hiếm / khí hiếm / khan hiếm
▸
類語
kim loại hiếm / quý hiếm / khí hiếm / khan hiếm
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …