kim loại hiếm
音声
希少金属 enrare metals
名詞
希少金属
rare metals
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
希少金属
接続・論理
埋蔵量は少ないが産業的に価値が高い金属。
vi Kim loại hiếm đóng vai trò quan trọng trong sản xuất điện thoại.
ja 希少金属は携帯電話の製造に不可欠だ。
構成
kim / kim loại + hiếm の複合
▸
構成
kim / kim loại + hiếm の複合
成り立ちkim loại + hiếm の複合
類語
quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm / khan hiếm
▸
類語
quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm / khan hiếm
用法
kim cương / kim loại / hoàng kim / kim ô
▸
用法
kim cương / kim loại / hoàng kim / kim ô