hỗn quân hỗn quan
発音
北部
/hoʔon˧˥ kwən˧˧ hoʔon˧˥ kwaːn˧˧/
中部
/hoŋ˧˩˨ kwəŋ˧˥ hoŋ˧˩˨ kwaːŋ˧˥/
南部
/hoŋ˨˩˦ wəŋ˧˧ hoŋ˨˩˦ waːŋ˧˧/
音声
完全な混乱 enutter confusion
unknown
完全な混乱
utter confusion
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
完全な混乱 接続・論理
秩序や明晰さが全く欠けている状況や状態。
vi Căn phòng lúc đó trông thật hỗn quân hỗn quan.
ja 当時の部屋はまさに大混乱だった。
構成
hỗn quân / hỗn / quan
▸
構成
hỗn quân / hỗn / quan
類語
大混乱
▸
類語
大混乱
用法
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …
▸
用法
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …