hồ li
妖狐 enfox spirit
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
妖狐
fox spirit
名詞
愛人
mistress
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
妖狐 (fox spirit)
語義 1
名詞
妖狐
文化・固有名詞
人間などの姿に化ける能力を持つ神話上の狐の怪物。
vi Trong truyện cổ tích có con hồ li biến hình.
ja おとぎ話には変身する妖狐が出てくる。
愛人 (mistress)
語義 1
名詞
愛人
他人の配偶者と不適切な関係を持つ女性への蔑称。
vi Người ta gọi cô ấy là hồ li một cách xúc phạm.
ja 人々は彼女を蔑んで愛人と呼んだ。