học phí
発音
北部
/ha̰ʔwk˨˩ fi˧˥/
中部
/ha̰wk˨˨ fḭ˩˧/
南部
/hawk˨˩˨ fi˧˥/
音声
授業料; 学費 entuition fees
名詞
授業料; 学費
tuition fees
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
授業料; 学費
学校生活・教育
School
学校などの教育機関に支払う教育の費用。
vi Tiền học sinh phải đóng cho nhà trường theo định kì.
構成
học / phí / 漢越語。漢字は 學費 …
▸
構成
học / phí / 漢越語。漢字は 學費 …
成り立ち漢越語。漢字は 學費
漢字
出典照合済み
代表候補
學費
音節ごとの候補
học
學
phí
費(沸)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
học / học viện / học bổng / học phái …
▸
類語
học / học viện / học bổng / học phái …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …