học nghề
徒弟修行 enapprenticeship
名詞
徒弟修行
apprenticeship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
徒弟修行
技術者から職人技を学ぶ期間や過程。
vi Anh ấy đang tham gia một khóa học nghề để trở thành thợ mộc.
ja 彼は大工になるために徒弟修行中だ。
構成
học / nghề
▸
構成
học / nghề
類語
học / học viện / học bổng / học phí …
▸
類語
học / học viện / học bổng / học phí …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …