ngành nghề
発音
北部
/ŋa̤jŋ˨˩ ŋe̤˨˩/
中部
/ŋan˧˧ ŋe˧˧/
南部
/ŋan˨˩ ŋe˨˩/
音声
職業 enprofession
名詞
職業
profession
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職業
職業・職場
人が生計を立てるために選択する特定の仕事分野や職業。
vi Bạn nên lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích và khả năng của mình.
ja 自分の興味と能力に合う職業を選ぶべきだ。
構成
ngành / nghề / ngành + nghề の複合
▸
構成
ngành / nghề / ngành + nghề の複合
成り立ちngành + nghề の複合
類語
ngành / ngành ngọn / 職業
▸
類語
ngành / ngành ngọn / 職業
用法
chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành / ban ngành …
▸
用法
chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành / ban ngành …