nhà nghề
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ŋe̤˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ ŋe˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ ŋe˨˩/
音声
プロ enprofessional
名詞
プロ
professional
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プロ
接続・論理
特定の分野の専門知識と訓練を持ち、熟練した人。
vi Anh ấy là một vận động viên nhà nghề giàu kinh nghiệm.
ja 彼は経験豊富なプロのスポーツ選手だ。
構成
nhà / nghề / nhà + nghề の複合
▸
構成
nhà / nghề / nhà + nghề の複合
成り立ちnhà + nghề の複合
類語
専門家
▸
類語
専門家
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …