hằng tinh
音声
恒星 enfixed star
名詞
恒星
fixed star
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
恒星
接続・論理
地球から見て相対的位置が変わらない天体。
vi Hằng tinh luôn giữ nguyên vị trí trên bầu trời.
ja 恒星は空で常に同じ位置を保つ。
構成
hằng / tinh / 漢越語。漢字は 恆星 …
▸
構成
hằng / tinh / 漢越語。漢字は 恆星 …
成り立ち漢越語。漢字は 恆星
漢字
出典照合済み
代表候補
恆星
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
恒星
▸
類語
恒星
用法
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …
▸
用法
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …