hăng máu
発音
北部
/haŋ˧˧ maw˧˥/
中部
/haŋ˧˥ ma̰w˩˧/
南部
/haŋ˧˧ maw˧˥/
残虐な enbloodthirsty
形容詞
残虐な
bloodthirsty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
残虐な
性質・状態
殺戮や暴力を好む性質。
vi Những kẻ hăng máu thường gây ra nhiều tai họa.
ja 残虐な人は多くの災いをもたらす。
構成
hăng / máu
▸
構成
hăng / máu
類語
hăng / hăng hái / hăng tiết vịt / hăng hăng …
▸
類語
hăng / hăng hái / hăng tiết vịt / hăng hăng …
用法
hung hăng / hăng say / hăng tiết / hăng gô …
▸
用法
hung hăng / hăng say / hăng tiết / hăng gô …