hung hăng
発音
北部
/huŋ˧˧ haŋ˧˧/
中部
/huŋ˧˥ haŋ˧˥/
南部
/huŋ˧˧ haŋ˧˧/
音声
攻撃的な enaggressive
形容詞
攻撃的な
aggressive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
攻撃的な
性質・状態
暴力的で攻撃的、ためらうことなく他者を攻撃しようとするさま。
vi Con chó này trông rất hung hăng.
ja この犬はとても攻撃的だ。
構成
hung / hăng / hung + hăng の複合
▸
構成
hung / hăng / hung + hăng の複合
成り立ちhung + hăng の複合
類語
húng hắng / hùng hổ / 攻撃的
▸
類語
húng hắng / hùng hổ / 攻撃的
用法
hung bạo / hung hãn / hung hung / hung thủ …
▸
用法
hung bạo / hung hãn / hung hung / hung thủ …