hăng gô
飯盒 enmess tin
1 語義
2 構成語
名詞
飯盒
mess tin
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
飯盒
接続・論理
軍人やキャンプ利用者が飲食用に持ち運ぶ金属容器。
vi Người lính dùng chiếc hăng gô để đun nước pha trà.
ja 兵士はお茶を沸かすのにこの飯盒を使った。