hôm này
発音
北部
/hom˧˧ na̤j˨˩/
中部
/hom˧˥ naj˧˧/
南部
/hom˧˧ naj˨˩/
音声
今日 entoday
unknown
今日
today
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
今日
現在の日、または今まさに起こっている時間帯。
vi Hôm này trời rất đẹp.
ja 今日はとても天気が良い。
構成
hôm / này
▸
構成
hôm / này
類語
hôm nay / bữa nay / ngày hôm nay / hôm …
▸
類語
hôm nay / bữa nay / ngày hôm nay / hôm …
用法
hôm qua / đêm hôm / sao hôm / sớm hôm …
▸
用法
hôm qua / đêm hôm / sao hôm / sớm hôm …