con này
音声
あの娘 enthis girl
代名詞
あの娘
this girl
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
代名詞
あの娘
代名詞・指示語
特定の女性を指すくだけた三人称代名詞。
vi Con này học rất giỏi và luôn đứng đầu lớp.
ja あの娘は成績が良く、常にクラスでトップだ。
語義 2
代名詞
私
女性が自信を持って自分自身を指すくだけた表現。
vi Con này sẽ tự mình hoàn thành công việc được giao.
ja この私なら、割り当てられた仕事を自分でやり遂げる。
構成
con / này
▸
構成
con / này
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …