dạo này
音声
最近 enrecently
副詞
最近
recently
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
最近
時間・暦
つい最近過ぎた時期、または今現在のころを指す。
vi Dạo này tôi rất bận với công việc.
ja 最近、私は仕事でとても忙しいです。
構成
dạo / này / dạo + này の複合
▸
構成
dạo / này / dạo + này の複合
成り立ちdạo + này の複合
類語
ngày nảy ngày nay / dạo / dạo đầu / dạo cảnh …
▸
類語
ngày nảy ngày nay / dạo / dạo đầu / dạo cảnh …
用法
đi dạo / bán dạo / nhạc dạo / khúc dạo …
▸
用法
đi dạo / bán dạo / nhạc dạo / khúc dạo …