hôm
発音
北部
/hom˧˧/
中部
/hom˧˥/
南部
/hom˧˧/
音声
日 enday
名詞
日
day
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
日 (day)
語義 1
名詞
日
時間・暦
Time & calendar
過ぎた日やこれから来る日など、日を指すために使う語。
vi Chúng tôi sẽ gặp lại nhau vào hôm sau.
ja 私たちは翌日にまた会う予定です。
夕暮れ (evening)
語義 1
名詞
夕方
夕方の時間帯を指す、地域的または文語的な語。
vi Tiếng chim hót líu lo vào lúc chiều hôm.
ja 夕方、鳥たちは美しくさえずっている。
午後 (afternoon)
語義 1
名詞
午後
一部の方言で午後の時間帯を指す語。
vi Trời trở nên dịu mát hơn vào buổi hôm.
ja 午後になると天気は涼しくなる。
類語
hợm / hõm / hờm / hòm …
▸
類語
hợm / hõm / hờm / hòm …
用法
hôm qua / đêm hôm / ngày hôm nay / sao hôm …
▸
用法
hôm qua / đêm hôm / ngày hôm nay / sao hôm …