hình thế
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ tʰe˧˥/
中部
/hïn˧˧ tʰḛ˩˧/
南部
/hɨn˨˩ tʰe˧˥/
音声
地形 enterrain
名詞
地形
terrain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地形
接続・論理
特定の地域の地形や自然の特色。
vi Hình thế núi non ở đây rất hùng vĩ và hiểm trở.
ja ここの山岳の地形は非常に雄大で険しいです。
構成
hình / thế / 形勢
▸
構成
hình / thế / 形勢
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
形勢
音節ごとの候補
hình
形
thế
世
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hình thể / 地形
▸
類語
hình thể / 地形
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …