gian nan
発音
北部
/zaːn˧˧ naːn˧˧/
中部
/jaːŋ˧˥ naːŋ˧˥/
南部
/jaːŋ˧˧ naːŋ˧˧/
音声
困難な enhard; difficult; tough
形容詞
困難な
hard; difficult; tough
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
困難な
性質・状態
大きな努力と困難を要する厳しい試練。
vi Con đường đi đến thành công luôn gian nan.
ja 成功への道は常に困難である。
構成
gian / nan / 漢越語。漢字は 艱難 …
▸
構成
gian / nan / 漢越語。漢字は 艱難 …
成り立ち漢越語。漢字は 艱難
漢字
出典照合済み
代表候補
艱難
音節ごとの候補
gian
間
nan
難(𥸁)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hóc búa / gay go / gian lao / gian tế …
▸
類語
hóc búa / gay go / gian lao / gian tế …
用法
lửa thử vàng, gian nan thử sức / thời gian / không gian / gian hàng …
▸
用法
lửa thử vàng, gian nan thử sức / thời gian / không gian / gian hàng …