nan y
音声
不治の enincurable
形容詞
不治の
incurable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不治の
病気・体調
治癒が極めて困難な病気や疾患。
vi Ông ấy đang phải chiến đấu với một căn bệnh nan y.
ja 彼は不治の病と闘っている。
構成
nan / y / 漢越語。漢字は 難醫 …
▸
構成
nan / y / 漢越語。漢字は 難醫 …
成り立ち漢越語。漢字は 難醫
漢字
出典照合済み
代表候補
難醫
音節ごとの候補
nan
難(𥸁)
y
衣(醫 / 依 / 伊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô phương cứu chữa / nan trị / nan giải / Nan …
▸
類語
vô phương cứu chữa / nan trị / nan giải / Nan …
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …
▸
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …