nan trị
発音
北部
/naːn˧˧ ʨḭʔ˨˩/
中部
/naːŋ˧˥ tʂḭ˨˨/
南部
/naːŋ˧˧ tʂi˨˩˨/
音声
不治の enincurable
形容詞
不治の
incurable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不治の
文化・固有名詞
通常の治療法では治らない病気。
vi Ông ấy đang chống chọi với một căn bệnh nan trị.
ja 彼は不治の病と闘っている。
構成
nan / trị / 難治
▸
構成
nan / trị / 難治
漢字
音節対応から推定
代表候補
難治
音節ごとの候補
nan
難(𥸁)
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nan y / vô phương cứu chữa / nan giải / Nan …
▸
類語
nan y / vô phương cứu chữa / nan giải / Nan …
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …
▸
用法
nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy / tiến thoái lưỡng nan / gian nan / từ nan …